lunar month

lunar month

A lunar month is marked on a calendar with a crescent moon symbol.

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng âm lịch: "lunar month" khoảng thời gian giữa hai lần trăng non liên tiếp, kéo dài khoảng 29,531 ngày. Đây đơn vị thời gian cơ bản trong lịch âm, dựa trên chu kỳ quay của Mặt Trăng quanh Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Tháng âm lịch dài khoảng 29,5 ngày.)
  • (Nhiều lễ hội truyền thống, như Tết Trung Thu, được tổ chức theo tháng âm lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calculate by the lunar month": tính toán theo tháng âm lịch.
    • Farmers in some cultures calculate planting seasons by the lunar month. (Nông dânmột số nền văn hóa tính toán mùa vụ theo tháng âm lịch.)
  • "a lunar month of 29 or 30 days": một tháng âm lịch 29 hoặc 30 ngày.
    • A lunar month can be either 29 or 30 days long, depending on the moon's orbit. (Một tháng âm lịch có thể dài 29 hoặc 30 ngày, tùy thuộc vào quỹ đạo của mặt trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunar calendar (danh từ): lịch âm, lịch mặt trăng.
    • The lunar calendar is used in many Asian countries. (Lịch âm được sử dụngnhiều quốc gia châu Á.)
  • Lunar cycle (danh từ): chu kỳ mặt trăng.
    • The lunar cycle lasts about 29.5 days. (Chu kỳ mặt trăng kéo dài khoảng 29,5 ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Synodic month: tháng giao hội (thuật ngữ thiên văn chính xác hơn cho "lunar month").
  • Moon month: tháng trăng (cách gọi thông thường).
Thành ngữ liên quan
  • "once in a blue moon": rất hiếm khi (không liên quan trực tiếp đến "lunar month", nhưng dùng từ "moon").
    • He visits his hometown once in a blue moon. (Anh ấy về thăm quê rất hiếm khi.)